
Chúng ta nghe chữ dân chủ gần như mỗi ngày.
Nước này là một nước dân chủ. Nước kia thiếu dân chủ. Chính phủ này dân chủ hơn chính phủ kia. Người ta tranh đấu cho dân chủ, bảo vệ dân chủ, thậm chí có những chính quyền độc tài cũng tự gọi mình là “dân chủ.”
Nhưng dân chủ thật sự là gì?
Trong bài Cộng Hòa Là Gì?, chúng ta đã phân biệt hai khái niệm thường bị dùng lẫn lộn. Cộng hòa nói về cách quyền lực nhà nước được tổ chức và giới hạn.
Dân chủ trả lời một câu hỏi căn bản hơn: Quyền cai trị một đất nước cuối cùng thuộc về ai?
Câu trả lời của dân chủ rất đơn giản: Thuộc về người dân.
Nhưng từ câu nói đơn giản ấy đến một nền dân chủ thực sự là một con đường rất dài.
“Dân làm chủ” nghĩa là gì?
Chữ democracy bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: demos là dân chúng, kratos là quyền lực hay sự cai trị. Hiểu theo nghĩa gốc, democracy là quyền lực thuộc về dân.
Ngày xưa, tại Athens, một số công dân có thể trực tiếp tụ họp để biểu quyết những công việc của thành phố. Ngày nay, một quốc gia có hàng chục hay hàng trăm triệu dân không thể làm như vậy. Vì thế, hầu hết các nền dân chủ hiện đại là dân chủ đại diện: người dân bầu những người thay mặt mình điều hành đất nước.
Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì chưa đủ. Hãy tưởng tượng một quốc gia cứ bốn hay năm năm tổ chức bầu cử. Người dân được phát lá phiếu. Nhưng chỉ có một đảng được phép hoạt động. Báo chí không được tự do phê bình chính quyền. Những người đối lập không được tranh cử. Người dân không thể công khai phản đối chính sách của nhà nước. Tòa án không đủ độc lập để bảo vệ họ khi quyền lực bị lạm dụng. Quốc gia ấy có thể có bầu cử, nhưng khó có thể gọi là một nền dân chủ thực sự.
Bởi dân chủ không chỉ là việc bỏ một lá phiếu vào thùng. Lá phiếu chỉ có ý nghĩa khi người dân có quyền lựa chọn.
Dân chủ cần những gì?
Một nền dân chủ có thể được tổ chức theo nhiều cách khác nhau.
Hoa Kỳ có tổng thống chế. Anh Quốc có đại nghị chế và vẫn giữ chế độ quân chủ lập hiến. Đức là một nước cộng hòa liên bang đại nghị. Pháp có thể chế bán tổng thống. Thụy Điển, Nhật Bản, Canada, Úc lại có những cách tổ chức khác.
Không có một khuôn mẫu duy nhất gọi là “dân chủ.” Nhưng đằng sau những khác biệt ấy thường có một số nguyên tắc căn bản. Người dân phải có quyền lựa chọn người cầm quyền qua những cuộc bầu cử thực sự có cạnh tranh. Họ phải có quyền nói lên ý kiến của mình, kể cả ý kiến chống lại chính phủ. Họ phải có quyền tiếp cận những nguồn thông tin khác nhau, bởi một người không thể lựa chọn có ý nghĩa nếu chỉ được nghe một phía. Họ phải có quyền tổ chức và kết hợp với nhau thành hội đoàn, tổ chức xã hội, nghiệp đoàn, phong trào hay chính đảng. Pháp luật phải bảo vệ những quyền ấy, và người cầm quyền cũng phải bị pháp luật ràng buộc.
Và quan trọng hơn cả: người dân phải có khả năng thay đổi người cầm quyền mà không cần đến bạo lực.
Điều cuối cùng này nghe rất bình thường đối với những người đã sống lâu năm trong một xã hội dân chủ. Nhưng đó có lẽ là một trong những phát minh chính trị quan trọng nhất của nhân loại. Một chính phủ có thể mất quyền lực chỉ vì người dân bỏ phiếu cho người khác.Không đảo chính. Không nội chiến. Không cách mạng. Không cần một bên phải tiêu diệt bên kia. Người thắng được quyền cầm quyền trong một thời gian. Người thua chấp nhận kết quả, tiếp tục hoạt động, và có thể trở lại trong kỳ bầu cử sau.
Dân chủ biến sự thay đổi quyền lực từ một cuộc đấu sinh tử thành một thủ tục bình thường của xã hội.
Dân chủ không có nghĩa là đa số muốn làm gì cũng được
Đây là một ngộ nhận khá phổ biến.
Nếu 51 phần trăm dân chúng bỏ phiếu tước đoạt quyền tự do của 49 phần trăm còn lại, điều đó có phải là dân chủ không? Không đơn giản như vậy.
Nguyên tắc đa số rất cần thiết để một xã hội có thể quyết định. Nhưng một nền dân chủ tự do còn phải bảo vệ những quyền căn bản của thiểu số và của từng cá nhân.
Bạn có thể thuộc phe thua cuộc nhưng vẫn có quyền phát biểu. Bạn có thể chỉ có một mình nhưng vẫn có quyền tin điều mình muốn tin. Bạn có thể chỉ trích tổng thống, thủ tướng hay chính phủ mà không vì thế trở thành kẻ thù của quốc gia.
Vì vậy, dân chủ hiện đại không chỉ dựa trên quyền của đa số, mà còn dựa trên quyền của con người, pháp quyền và những giới hạn đối với quyền lực nhà nước.
Nếu thiếu những giới hạn ấy, chính đa số cũng có thể trở thành một hình thức áp bức.
Dân chủ cũng không có nghĩa là chính quyền lúc nào cũng đúng
Thật ra, gần như ngược lại. Dân chủ bắt đầu từ một nhận thức khá khiêm nhường về con người: Không ai luôn luôn đúng. Một tổng thống có thể sai. Một đảng chính trị có thể sai. Quốc hội có thể sai. Đa số dân chúng cũng có thể sai.
Và chính vì con người có thể sai nên xã hội cần những phương tiện để nhận ra sai lầm, tranh luận về nó và sửa chữa nó.
Báo chí điều tra một vụ tham nhũng. Một đại biểu chất vấn chính phủ. Một công dân kiện một cơ quan công quyền ra tòa. Một giáo sư công bố một nghiên cứu trái với chính sách nhà nước. Người dân biểu tình phản đối một đạo luật. Một đảng đối lập đưa ra một chính sách khác.
Và cuối cùng, nếu không hài lòng, cử tri có thể bỏ phiếu để thay người lãnh đạo.
Nhìn theo cách đó, sức mạnh đặc biệt của dân chủ không phải là không phạm sai lầm. Mà là: Dân chủ tạo ra những cơ chế để xã hội phát hiện và sửa chữa sai lầm mà không phải phá bỏ cả đất nước để làm lại từ đầu.
Nhưng dân chủ có hỗn loạn không?
Có thể. Dân chủ thường ồn ào.
Người dân tranh luận. Báo chí chỉ trích. Quốc hội cãi nhau. Các đảng chống đối nhau. Biểu tình xảy ra. Chính sách thay đổi sau bầu cử. Có những cuộc bầu cử mà gần một nửa đất nước thất vọng với kết quả.
Nhìn từ bên ngoài, một chế độ độc đoán đôi khi có vẻ trật tự và hiệu quả hơn rất nhiều. Một người hoặc một nhóm nhỏ có thể quyết định nhanh chóng mà không phải tranh luận với ai.
Và nếu quyết định ấy đúng, hệ thống có thể tiến rất nhanh. Vấn đề xuất hiện khi quyết định ấy sai. Ai sẽ nói cho người lãnh đạo biết rằng ông ta sai? Một viên chức có dám nói không? Một nhà báo có được điều tra không? Một giáo sư có được công bố kết quả trái với đường lối chính thức không? Một người dân có thể công khai phản đối không? Và nếu người lãnh đạo tiếp tục sai, người dân có thể thay ông ta bằng cách nào?
Đây chính là nghịch lý của dân chủ. Sự ồn ào mà chúng ta nhìn thấy đôi khi không phải là khuyết điểm của dân chủ. Nó chính là âm thanh của một xã hội đang tự sửa chữa.
Dân chủ có làm một đất nước giàu lên không?
Đến đây chúng ta phải thận trọng.
Nếu nói rằng cứ có dân chủ thì một đất nước sẽ trở nên giàu có, điều đó không đúng. Một nền dân chủ vẫn có thể tham nhũng, quản trị kém, bất bình đẳng, chia rẽ và trì trệ. Ngược lại, trong lịch sử đã có những chính quyền không dân chủ đạt được tốc độ phát triển kinh tế rất cao.
Dân chủ không tự xây đường sá. Dân chủ không tự tạo ra nhà máy. Dân chủ không tự làm cho học sinh giỏi hơn hay doanh nghiệp sáng tạo hơn. Muốn phát triển vẫn cần giáo dục tốt, cơ sở hạ tầng, khoa học kỹ thuật, thị trường hoạt động hữu hiệu, một bộ máy công quyền có năng lực và rất nhiều thứ khác.
Vì vậy, dân chủ không phải là chiếc đũa thần của phát triển.
Nhưng khi một quốc gia đã phát triển đến một mức nào đó, một câu hỏi khác bắt đầu xuất hiện: Làm sao tiếp tục tiến lên khi xã hội ngày càng phức tạp, người dân ngày càng có học, nền kinh tế ngày càng cần sáng tạo, và những quyết định sai lầm của nhà nước ngày càng gây hậu quả lớn?
Đây là lúc dân chủ có một giá trị khác.
Vì sao câu chuyện này quan trọng đối với Việt Nam?
Việt Nam đã đi một chặng đường dài về phát triển kinh tế. Nhưng chính những thành công ấy đang đưa đất nước đến một câu hỏi khó hơn: làm thế nào để tiếp tục phát triển khi những động lực từng đưa Việt Nam đi lên không còn đủ cho chặng đường phía trước? Một nền kinh tế muốn vượt khỏi mức thu nhập trung bình không thể mãi dựa vào lao động rẻ, vốn đầu tư và việc học lại kỹ thuật của những nước đi trước. Nó ngày càng phải dựa vào năng suất, tri thức, sáng tạo và những định chế có khả năng nhận ra sai lầm và sửa chữa chúng. Đây không chỉ là nhận định mang tính chính trị; những nghiên cứu gần đây của World Bank về mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 cũng đặt năng suất và cải cách thể chế vào trung tâm của giai đoạn phát triển kế tiếp của Việt Nam.
Chính ở giai đoạn này, dân chủ trở thành một nhu cầu của phát triển chứ không chỉ là một lý tưởng chính trị. Khi xã hội càng phức tạp, không một chính quyền nào có thể biết hết, quyết định đúng hết hay tự mình sửa được mọi sai lầm. Đất nước cần những con đường để thông tin đi từ dưới lên, để người dân được nói điều người cầm quyền không muốn nghe, để báo chí và xã hội có thể phát hiện sai phạm, để người có quyền lực phải chịu trách nhiệm, và cuối cùng, để người dân có thể thay đổi người lãnh đạo bằng phương thức hòa bình. Dân chủ không bảo đảm Việt Nam sẽ giàu mạnh, cũng không bảo đảm những quyết định luôn đúng. Nhưng đến một lúc nào đó trên con đường phát triển, khả năng được nói thật, được nghĩ khác, được kiểm soát quyền lực và được sửa sai không còn chỉ là những quyền tự do đáng mong muốn; chúng trở thành những năng lực mà một xã hội hiện đại cần có để tiếp tục tiến lên.
Có phải Việt Nam chỉ cần “có dân chủ” là mọi chuyện sẽ tốt đẹp?
Câu trả lời là: Không. Đây có lẽ là điều quan trọng nhất cần nói rõ.
Dân chủ không tự động tạo ra người lãnh đạo tốt. Nó không loại bỏ tham nhũng. Nó không làm biến mất chủ nghĩa dân túy, tin giả, chia rẽ xã hội hay lòng ích kỷ của con người. Nhìn vào chính những nền dân chủ lâu đời trên thế giới, chúng ta có thể thấy tất cả những vấn đề ấy.
Dân chủ cũng có thể tạo ra suy thoái. Một dân tộc có thể bầu ra những người không xứng đáng. Một đa số có thể bị kích động bởi sợ hãi hay thành kiến. Những nhà lãnh đạo được bầu lên một cách hợp pháp vẫn có thể tìm cách phá bỏ những giới hạn của quyền lực.
Bởi vậy, dân chủ cần nhiều hơn một bản hiến pháp và một ngày bầu cử. Nó cần những công dân.
Đó là những người hiểu quyền hạn của mình nhưng cũng hiểu trách nhiệm của mình. Đó là những người có thể bất đồng mà không xem người có lập trường khác mình là kẻ thù. Đó là những người biết kiểm chứng thông tin. Đó là những người chấp nhận rằng phe mình có thể thua một cuộc bầu cử.
Và quan trọng nhất, đó là những người hiểu rằng tự do của mình chỉ được bảo vệ lâu dài khi mình cũng bảo vệ quyền tự do của người khác.
Tạm Kết: Dân chủ cuối cùng là chuyện của người dân
Có lẽ chúng ta đã làm cho chữ dân chủ trở nên quá lớn. Nó gợi đến hiến pháp, quốc hội, tổng thống, chính đảng, bầu cử và những cuộc tranh luận chính trị.
Nhưng ở tầng sâu hơn, dân chủ bắt đầu bằng một ý tưởng rất giản dị:
Một người dân bình thường có quyền có tiếng nói trong những quyết định ảnh hưởng đến cuộc đời mình. Không phải vì người ấy giàu. Không phải vì người ấy có chức vụ. Không phải vì người ấy thuộc một gia đình đặc biệt. Không phải vì người ấy đồng ý với chính quyền. Mà chỉ vì người ấy là một công dân.
Đối với Việt Nam, câu hỏi về dân chủ vì thế không nên chỉ là câu hỏi: Bao giờ Việt Nam có một chế độ dân chủ? Có lẽ chúng ta nên bắt đầu bằng những câu hỏi gần hơn:
Người dân có được nói điều mình thực sự nghĩ không? Người cầm quyền có phải giải thích việc mình làm không? Một chính sách sai có thể được công khai chỉ ra và sửa đổi không? Một người dân bình thường có thể đòi hỏi chính quyền tuân theo luật pháp không? Người trẻ có được học cách đặt câu hỏi, hay chỉ học cách tìm câu trả lời được cho sẵn?
Và cuối cùng: quyền lực nhà nước tồn tại để phục vụ người dân, hay người dân tồn tại để phục vụ quyền lực?
Đó mới là những câu hỏi nằm ở trái tim của dân chủ.
Dân chủ không hứa rằng người dân sẽ luôn lựa chọn đúng. Nó chỉ khẳng định một nguyên tắc sâu xa hơn: Không ai có quyền vĩnh viễn lựa chọn thay cho họ.
Và có lẽ đó là lý do căn bản nhất vì sao dân chủ quan trọng, không chỉ đối với tương lai chính trị của Việt Nam, mà đối với câu hỏi Việt Nam muốn trở thành một quốc gia như thế nào.
Phó Thường Dân
Sách và Tài Liệu Đọc Thêm
Alexis de Tocqueville, Democracy in America (1835–1840). Một trong những tác phẩm kinh điển nhất về dân chủ, đặc biệt về vai trò của tập quán, hội đoàn và đời sống công dân trong việc duy trì một xã hội tự do.
Robert A. Dahl, On Democracy (1998). Một cuốn nhập môn ngắn và sáng rõ về dân chủ: dân chủ là gì, cần những định chế nào, và vì sao chúng ta nên quan tâm đến nó.
Amartya Sen, Development as Freedom (1999). Một cách nhìn quan trọng về phát triển: phát triển không chỉ là tăng thu nhập mà còn là mở rộng những khả năng và tự do thực sự của con người.
Daron Acemoglu & James A. Robinson, Why Nations Fail (2012). Giải thích vai trò của các định chế chính trị và kinh tế bao dung trong sự thịnh vượng lâu dài của các quốc gia.
Larry Diamond, The Spirit of Democracy (2008). Một khảo sát rộng về sự phát triển của dân chủ trên thế giới, những điều kiện giúp dân chủ tồn tại và những khó khăn của tiến trình dân chủ hóa.
Steven Levitsky & Daniel Ziblatt, How Democracies Die (2018). Một lời nhắc quan trọng rằng dân chủ không chỉ bị tiêu diệt bởi đảo chính; nó cũng có thể bị xói mòn dần từ bên trong bởi chính những người đã bước vào quyền lực qua bầu cử.



