Không Có Gì Chết Mãi Mãi – Nothing Ever Dies: Vietnam and the Memory of War

Nothing Ever Dies: Vietnam and the Memory of War

Viet Thanh Nguyen | Harvard University Press, 2016 | 374 pages

I. Giới Thiệu Tổng Quan

“Nothing Ever Dies: Vietnam and the Memory of War” (tạm dịch: Không Có Gì Chết Mãi Mãi: Việt Nam và Ký Ức Chiến Tranh) là một công trình học thuật xuất sắc của tác giả Viet Thanh Nguyen, một nhà văn, học giả gốc Việt sinh ra ở Ban Mê Thuột, lớn lên ở Mỹ, và hiện là giáo sư tại Đại học Southern California. Cuốn sách được xuất bản năm 2016 bởi Harvard University Press và đã được đề cử giải Pulitzer cho thể loại Lịch sử, một năm sau khi tiểu thuyết đầu tay của ông, The Sympathizer, đoạt giải Pulitzer cho Văn học hư cấu (fiction).

Đây không chỉ là một cuốn sách về lịch sử chiến tranh Việt Nam theo nghĩa truyền thống. Thay vào đó, Viet Thanh Nguyen đặt ra những câu hỏi triết học và chính trị sâu sắc hơn: Ai có quyền nhớ? Ai có quyền quên? Ký ức phục vụ cho mục đích gì, chữa lành hay tiếp tục gây thương tổn? Cuốn sách là một sự suy ngẫm toàn diện về những cách mà cả người chiến thắng lẫn kẻ bại trận, cả người Mỹ lẫn người Việt, đều đã và đang lợi dụng ký ức chiến tranh để phục vụ cho những mục đích chính trị và bản sắc của riêng mình.

II. Tóm Tắt Nội Dung

A. Cấu trúc và phương pháp tiếp cận

Cuốn sách được chia thành ba phần chính, xen kẽ giữa lý luận học thuật và những quan sát cá nhân của tác giả khi ông đến thăm các địa điểm tưởng niệm chiến tranh ở Việt Nam, Hàn Quốc và Mỹ. Viet Thanh Nguyen sử dụng một khung lý thuyết pha trộn giữa nghiên cứu ký ức (memory studies), lý thuyết hậu thực dân (postcolonial theory) và triết học đạo đức để mổ xẻ cách con người và nhà nước xây dựng “ký ức tốt” và “ký ức xấu”.

B. Ba thế lực và ba ký ức riêng biệt

Tác giả chỉ ra rằng cuộc chiến tranh Việt Nam, hay còn gọi là “Cuộc Kháng chiến chống Mỹ” trong ngôn ngữ chính thức của Hà Nội, là một cuộc xung đột phức tạp với ít nhất ba lực lượng chính có tiếng nói riêng trong việc định hình ký ức lịch sử:

  1. Miền Bắc Cộng sản (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa / Mặt trận Giải phóng miền Nam): Họ xây dựng ký ức chiến tranh như một “cuộc giải phóng dân tộc” anh hùng, một cuộc đấu tranh chính nghĩa chống lại đế quốc Mỹ và tay sai. Sau năm 1975, nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam tiếp tục độc quyền hóa ký ức này thông qua hệ thống bảo tàng, đài tưởng niệm, sách giáo khoa và các lễ kỷ niệm quốc gia.
  2. Việt Nam Cộng hòa (Miền Nam): Đây là thế lực mà Nguyen dành nhiều sự đồng cảm và phân tích sâu nhất, những người thua trận, bị đẩy vào quên lãng hoặc bị bôi nhọ. Ký ức của họ bị xóa sổ trong lòng đất nước và phải tồn tại trong cộng đồng lưu vong (diaspora) ở hải ngoại. Viet Thanh Nguyen, với tư cách là người tị nạn và con của những người miền Nam, hiểu rõ sự đau đớn của những kẻ thua cuộc không được phép nhớ trên chính quê hương mình.
  3. Người Mỹ: Hollywood, các bảo tàng chiến tranh, và văn học Mỹ đã xây dựng một ký ức về chiến tranh Việt Nam trong đó người Mỹ luôn là trung tâm, hoặc là anh hùng bi kịch, hoặc là nạn nhân của một cuộc chiến “tồi tệ”. Người Việt Nam, cả hai phía, thường chỉ là nền phông, là số liệu thương vong, chứ không phải là những con người có nội tâm phức tạp.

C. Khái niệm “Công nghiệp Ký ức” (The Memory Industry)

Một trong những đóng góp lý thuyết quan trọng nhất của Nguyen là khái niệm về “công nghiệp ký ức”, cách mà chiến tranh được thương mại hóa, được biến thành sản phẩm văn hóa, du lịch và chính trị. Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh ở Thành phố Hồ Chí Minh, Đài Tưởng niệm Cựu chiến binh Việt Nam ở Washington D.C., các bộ phim Hollywood như “Apocalypse Now” hay “Full Metal Jacket” – tất cả đều là những sản phẩm của công nghiệp ký ức này – và tất cả đều phục vụ cho những mục đích chính trị và kinh tế nhất định.

III. Luận Điểm Trung Tâm

Luận điểm trung tâm mà Viet Thanh Nguyen lập luận xuyên suốt cuốn sách có thể được tóm gọn trong một câu hỏi: Liệu có tồn tại một kiểu ký ức công bằng và có đạo đức – một thứ ký ức không chỉ nhớ “phía ta” mà còn thực sự nhìn nhận nhân tính và nỗi đau của “phía địch”?

Ông gọi thứ ký ức lý tưởng đó là “ký ức công bằng” (just memory) hay còn gọi là “ký ức nhân đạo”, đối lập với “ký ức nhóm” (identity memory) vốn chỉ phục vụ cho lợi ích cộng đồng và “ký ức thống trị” (dominant memory) vốn xóa bỏ ký ức của những nhóm thua cuộc hay thiểu số.

Viet Thanh Nguyen lập luận rằng: Hầu hết các quốc gia kể cả Mỹ và cả Việt Nam đều thực hành “ký ức nhóm” mà không phải “ký ức công bằng”. Cả hai phía đều nhớ những người của mình và quên, hoặc cố ý phủ nhận, nhân tính của đối phương. Đây là căn bệnh chung của ký ức chiến tranh trên toàn thế giới, và chiến tranh Việt Nam là một trường hợp điển hình để mổ xẻ căn bệnh này.

IV. Phân Tích Các Chủ Đề Chính

A. Ký ức và Quyền lực

Viet Thanh Nguyen phân tích tường tận mối quan hệ không thể tách rời giữa ký ức và quyền lực chính trị. Kẻ chiến thắng không chỉ chiến thắng trên chiến trường mà còn chiến thắng trong việc kiểm soát lịch sử và ký ức. Tại Việt Nam, nhà nước Cộng sản đã xây dựng một hệ thống ký ức chính thống cực kỳ chặt chẽ: tôn vinh những liệt sĩ “phía ta”, im lặng hoặc xóa bỏ ký ức của binh sĩ Việt Nam Cộng hòa, và không thừa nhận đầy đủ những tội ác mà chính họ đã gây ra trong chiến tranh.

B. Người Việt Nam như “Vật thể” trong Ký ức Mỹ

Một trong những phê phán sắc bén nhất của tác giả nhắm vào cách người Mỹ ký ức hóa cuộc chiến. Trong hầu hết văn học, điện ảnh và triển lãm bảo tàng người Mỹ về chiến tranh Việt Nam, người Việt Nam, cả Bắc lẫn Nam,  thường chỉ xuất hiện như bối cảnh, như đối tượng, chứ không phải chủ thể. Câu chuyện luôn được kể từ góc nhìn người Mỹ: họ đau khổ, họ mắc sai lầm, họ trở về với sang chấn tâm lý. Còn người Việt Nam với hàng triệu người chết, xã hội bị tàn phá, thì sao?

C. Nỗi Đau của Người Thua Cuộc: Cộng đồng Lưu vong và Việt Nam Cộng hòa

Đây có lẽ là phần cảm động và cá nhân nhất của cuốn sách. Viet Thanh Nguyen, với tư cách là người tị nạn Việt Nam lớn lên ở Mỹ, cảm nhận sâu sắc sự mâu thuẫn của cộng đồng người Việt hải ngoại: họ mang ký ức về Việt Nam Cộng hòa như một sứ mệnh thiêng liêng, một gánh nặng bản sắc. Nhưng ký ức đó đôi khi cũng có nguy cơ trở thành một dạng “ký ức nhóm” hẹp hòi – chỉ tôn vinh “phía mình” mà vẫn không thực sự nhìn nhận toàn bộ sự phức tạp của cuộc chiến.

D. Đạo đức của Ký ức: Vừa Nhớ vừa Thừa Nhận

Giải pháp mà tác giả đề xuất không phải là “quên đi để hòa giải” – ông phản đối quan điểm này một cách dứt khoát. Thay vào đó, ông kêu gọi một nền tảng ký ức có trách nhiệm đạo đức hơn: phải vừa nhớ những đau khổ của “phía ta” vừa thực sự thừa nhận, không che giấu và không tầm thường hóa, những tội ác và nỗi đau mà “phía ta” đã gây ra cho người khác. Ông gọi đây là yêu cầu cơ bản của một “ký ức công bằng” – thứ mà chưa quốc gia nào trong cuộc chiến Việt Nam, kể cả Việt Nam và Mỹ, đạt đến được.

V. Điểm Mạnh Của Cuốn Sách

Sức mạnh lớn nhất của cuốn sách nằm ở tính không thiên vị hiếm có. Viet Thanh Nguyen không cho phép mình là người phát ngôn đơn giản của bất kỳ phía nào, dù là Mỹ, cộng sản Bắc Việt, hay cộng đồng tị nạn mà ông thuộc về. Ông phê phán tất cả bằng cùng một tiêu chuẩn đạo đức: Liệu ký ức này có nhân đạo và công bằng không?

Văn phong của ông xuất sắc ở chỗ kết hợp được sự nghiêm túc học thuật với sự xúc cảm cá nhân. Những đoạn ông miêu tả chuyến thăm các nghĩa trang, bảo tàng, và đài tưởng niệm ở Hà Nội, Sài Gòn – nay đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh, Seoul và Washington D.C. đều mang một chiều sâu triết học lẫn cảm xúc không thể bắt chước.

Việc đặt chiến tranh Việt Nam trong bối cảnh so sánh quốc tế – đặc biệt là chiến tranh Triều Tiên và lịch sử thực dân hóa của Hàn Quốc – giúp độc giả nhận ra rằng “bệnh ký ức nhóm” không phải là đặc thù của Việt Nam hay Mỹ, mà là vấn đề của mọi xã hội từng trải qua chiến tranh.

VI. Điểm Hạn Chế Và Phê Bình

Cuốn sách không phải là không có những hạn chế. Ngôn ngữ học thuật đôi khi trở nên dày đặc và khó tiếp cận với độc giả phổ thông. Khái niệm “ký ức công bằng” – dù mang tính lý tưởng cao – vẫn còn khá trừu tượng và thiếu những hướng dẫn cụ thể về việc thực hành trong đời sống chính trị thực tiễn. Đây là lý tưởng đẹp, nhưng con đường đến đó còn mờ nhạt.

Ngoài ra, một số nhà phê bình cho rằng mặc dù Viet Thanh Nguyen tuyên bố không thiên vị, nhưng phần nào đó tiếng nói của cộng đồng tị nạn miền Nam vẫn chiếm nhiều cảm xúc trong tác phẩm hơn – điều có thể hiểu được từ góc độ tiểu sử tác giả, nhưng đôi khi khiến phân tích mất đi sự khách quan của học thuật thuần túy.

VII. Ý Nghĩa Với Người Đọc Việt Nam

Đối với người đọc Việt Nam, dù ở trong nước hay hải ngoại, cuốn sách này đặt ra những câu hỏi không thể né tránh: Người Việt Nam đang nhớ cuộc chiến như thế nào? Ký ức đó phục vụ cho ai? Và có ai trong chúng ta đang thực sự sẵn sàng nhìn nhận nỗi đau của cả “phía bên kia”?

Với người trong nước, hệ thống ký ức chính thống về chiến tranh vẫn còn rất ít không gian cho ký ức của binh sĩ và thường dân Việt Nam Cộng hòa. Với cộng đồng hải ngoại, câu hỏi ngược lại cũng đúng: ký ức về nỗi đau của mình có đôi khi làm mờ đi những sự thật phức tạp hơn về lịch sử?

“Nothing Ever Dies” là một lời kêu gọi dũng cảm để tất cả mọi người Việt Nam, không phân biệt lập trường chính trị, bắt đầu một cuộc đối thoại thực sự về lịch sử, một cuộc đối thoại đặt nhân tính của tất cả các nạn nhân chiến tranh lên trên mọi lợi ích phe nhóm.

VIII. Kết Luận Và Đánh Giá

“Nothing Ever Dies” là một trong những tác phẩm quan trọng nhất về chiến tranh Việt Nam được viết trong thế kỷ 21, không phải vì nó kể lại sự kiện lịch sử, mà vì nó buộc chúng ta phải đối mặt với cách chúng ta đã và đang sử dụng lịch sử đó. Cuốn sách xứng đáng được đọc và thảo luận rộng rãi tại Việt Nam, dù điều đó có thể đòi hỏi sự can đảm từ cả hai phía của cuộc tranh luận.

Viet Thanh Nguyen không viết cuốn sách này để buộc tội ai hay để tôn vinh ai. Ông viết nó để đặt câu hỏi: trong một thế giới mà chiến tranh luôn để lại những vết thương không bao giờ thực sự lành, liệu chúng ta có thể xây dựng được một nền văn hóa ký ức có trách nhiệm, một thứ ký ức không biến nỗi đau thành vũ khí chính trị, mà biến nó thành cầu nối giữa những con người đã từng là kẻ thù?

Câu trả lời, Viet ThanhNguyen thừa nhận, vẫn còn bỏ ngỏ. Nhưng ngay cả việc dám đặt ra câu hỏi đó, một cách thành thật và không thiên vị, đã là một hành động dũng cảm và có giá trị sâu sắc.

Đánh giá: ★★★★★  (5/5)

Sách cần phải đọc cho bất kỳ ai muốn hiểu sâu về chiến tranh Việt Nam, ký ức lịch sử, và những câu hỏi về bản sắc, đạo đức và sự hòa giải trong xã hội hậu chiến.

BBT Điểm Sách 1975 Magazine

Tháng 6 năm 2026

 

Împărtășește-ți dragostea
1975 Magazine
1975 Magazine
Articole: 2